DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,96 | 21,01 | 19,55 | 11,96 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,46 | -19,58 | -32,74 | -23,61 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,67 | 0,69 | 0,55 | 0,51 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -2,04 | -1,56 | -1,09 | -1,00 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 274,08 | 271,94 | 188,09 | 160,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,73 | -0,78 | -30,84 | -14,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,42 | 0,06 | -3,45 | -1,40 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,52 | -5,96 | -13,39 | -12,46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -622,70 | 328,68 | 244,47 | 189,55 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,67 | 50,98 | 70,98 | 77,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 45,81 | 50,68 | 33,34 | 51,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 127,49 | 136,85 | 176,62 | 220,61 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 92,63 | 110,01 | 106,96 | 137,62 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -463,79 | -498,59 | -553,10 | -535,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,13 | 0,14 | 0,09 | 0,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,07 | 0,06 | 0,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,79 | 0,84 | 0,81 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -3,04 | -2,56 | -2,09 | -2,00 |