DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,01 | 19,55 | 11,96 | 11,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -19,58 | -32,74 | -23,61 | -27,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,55 | 0,51 | 0,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,56 | -1,09 | -1,00 | -0,79 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 271,94 | 188,09 | 160,77 | 152,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,78 | -30,84 | -14,53 | -4,88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,06 | -3,45 | -1,40 | -3,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5,96 | -13,39 | -12,46 | -17,47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 328,68 | 244,47 | 189,55 | 158,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,98 | 70,98 | 77,46 | 89,50 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 50,68 | 33,34 | 43,72 | 49,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 136,85 | 176,62 | 186,80 | 208,50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 110,01 | 106,96 | 137,62 | 133,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -498,59 | -553,10 | -535,36 | -561,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,14 | 0,09 | 0,10 | 0,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,07 | 0,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,84 | 0,81 | 0,80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,56 | -2,09 | -2,00 | -1,79 |