DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,02 | 1,84 | 8,07 | 4,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,87 | 1,11 | 3,64 | 1,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,20 | 1,11 | 1,26 | 1,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 1,49 | 1,76 | 2,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 38,21 | 28,40 | 41,18 | 53,41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,89 | -25,69 | 45,02 | 29,70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,09 | 21,23 | 18,93 | 12,04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,59 | 4,74 | 2,04 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,90 | 69,90 | 76,94 | 74,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 236,10 | 219,52 | 231,71 | 219,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,85 | 54,41 | 36,58 | 25,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,85 | 78,08 | 95,36 | 100,37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 295,63 | 317,33 | 284,24 | 250,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,29 | 17,49 | 19,07 | 18,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,44 | 3,43 | 2,47 | 2,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,22 | 3,01 | 2,26 | 1,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,75 | 0,49 | 0,76 | 1,03 |