DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.19 | 0.49 | 3.96 | 10.36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.08 | 0.12 | 1.01 | 2.94 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.68 | 1.53 | 1.69 | 1.65 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.63 | 2.70 | 2.31 | 2.14 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 444.76 | 393.82 | 381.96 | 368.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26.95 | -11.45 | -3.01 | -3.52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.55 | 9.57 | 11.24 | 14.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.48 | 2.44 | 2.50 | 4.73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58.38 | 10.91 | 52.48 | 77.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.72 | 44.30 | 76.93 | 79.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 22.22 | 26.38 | 15.33 | 17.50 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13.83 | 17.74 | 25.44 | 24.78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 38.06 | 54.60 | 34.91 | 26.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 48.92 | 52.31 | 42.79 | 46.77 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -27.90 | -43.84 | -38.86 | -36.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.68 | 0.56 | 0.54 | 0.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.50 | 0.37 | 0.24 | 0.30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.78 | 0.78 | 0.80 | 0.79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.63 | 1.70 | 1.31 | 1.14 |