DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,90 | 8,16 | 11,16 | 7,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,97 | 4,14 | 8,49 | 3,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,98 | 1,05 | 0,91 | 0,90 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,02 | 1,88 | 1,44 | 2,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 240,61 | 259,25 | 288,31 | 468,48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36,30 | 7,75 | 11,21 | 62,49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,09 | 9,87 | 13,75 | 7,86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,07 | 8,41 | 12,53 | 7,01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,71 | 61,98 | 85,19 | 70,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,06 | 79,48 | 79,47 | 79,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,51 | 44,44 | 28,51 | 47,35 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,54 | 14,98 | 18,17 | 17,95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,67 | 26,79 | 24,97 | 10,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 120,97 | 160,89 | 257,67 | 119,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,52 | 61,79 | 161,09 | 65,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,69 | 2,18 | 4,80 | 1,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,61 | 1,93 | 4,40 | 1,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,54 | 0,35 | 0,71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,02 | 0,88 | 0,44 | 1,24 |