DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,29 | 3,90 | 8,16 | 11,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,18 | 1,97 | 4,14 | 8,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,29 | 0,98 | 1,05 | 0,91 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 2,02 | 1,88 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 176,53 | 240,61 | 259,25 | 288,31 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -7,55 | 36,30 | 7,75 | 11,21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,09 | 7,09 | 9,87 | 13,75 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,65 | 4,07 | 8,41 | 12,53 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,56 | 62,71 | 61,98 | 85,19 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,11 | 77,06 | 79,48 | 79,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,75 | 27,51 | 44,44 | 28,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,06 | 2,54 | 14,98 | 19,75 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,70 | 15,67 | 26,79 | 27,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 207,24 | 120,97 | 160,89 | 257,67 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 81,33 | 32,52 | 61,79 | 161,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,30 | 1,69 | 2,18 | 4,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,23 | 1,61 | 1,93 | 4,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,68 | 0,54 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 1,02 | 0,88 | 0,44 |