単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 100,230 79,745 114,275 203,534 153,407
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,197 18,024 12,890 12,347 11,519
1. Tiền 10,960 18,024 12,890 12,347 11,519
2. Các khoản tương đương tiền 67,236 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 40,000 56,690 151,970 55,628
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 40,000 56,690 151,970 55,628
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,675 18,136 31,566 22,517 60,776
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20,187 16,242 18,950 18,731 45,003
2. Trả trước cho người bán 102 223 5,179 1,129 6,873
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,518 3,802 9,531 4,200 8,900
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,131 -2,131 -2,094 -1,543 0
IV. Tổng hàng tồn kho 26 1,557 9,592 12,381 19,639
1. Hàng tồn kho 26 1,557 9,592 12,381 19,639
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,332 2,028 3,536 4,319 5,846
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 897 794 1,345 1,929 3,335
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 435 1,234 2,192 2,391 2,511
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,578 165,716 132,885 111,894 369,333
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,666 7,997 2,937 3,273 3,659
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,666 7,997 2,937 3,273 3,659
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,128 155,995 125,238 108,257 365,462
1. Tài sản cố định hữu hình 33,128 155,995 125,099 108,167 365,249
- Nguyên giá 116,586 264,111 256,248 236,302 509,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -83,458 -108,116 -131,149 -128,135 -144,727
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 140 90 213
- Nguyên giá 51 51 201 201 405
- Giá trị hao mòn lũy kế -51 -51 -61 -111 -192
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 202 202 3,395 345 202
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 202 202 3,395 345 202
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 581 1,522 1,315 19 11
1. Chi phí trả trước dài hạn 581 1,522 1,315 19 11
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 136,808 245,461 247,160 315,428 522,740
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,874 124,196 115,629 96,267 289,007
I. Nợ ngắn hạn 18,897 47,228 52,482 42,446 87,898
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 13,884 13,884 13,884 43,928
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,338 9,600 17,152 17,015 11,125
4. Người mua trả tiền trước 0 4,305 1,644 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 262 766 834 2,017 1,099
6. Phải trả người lao động 2,891 4,302 4,416 7,576 9,409
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,091 1,711 1,432 1,009 6,590
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 622 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,647 1,698 1,398 910 862
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 10,921 11,677 0 12,915
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46 41 46 35 1,971
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 977 76,967 63,147 53,821 201,109
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 977 606 670 1,227 1,147
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 76,362 62,478 48,594 199,961
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 4,000 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116,934 121,265 131,530 219,161 233,734
I. Vốn chủ sở hữu 116,934 121,265 131,530 219,161 233,734
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 164,932 164,932
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -190 -190
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13,074 16,474 20,774 29,944 29,944
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,860 4,791 10,756 24,475 39,048
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14 60 18 12 20,806
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,846 4,731 10,738 24,464 18,242
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 136,808 245,461 247,160 315,428 522,740