Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 81.892 100.230 79.745 114.275 203.534
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53.796 78.197 18.024 12.890 12.347
1. Tiền 10.495 10.960 18.024 12.890 12.347
2. Các khoản tương đương tiền 43.301 67.236 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.500 0 40.000 56.690 151.970
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.500 0 40.000 56.690 151.970
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23.005 20.675 18.136 31.566 22.517
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.753 20.187 16.242 18.950 18.731
2. Trả trước cho người bán 175 102 223 5.179 1.129
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.270 2.518 3.802 9.531 4.200
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.193 -2.131 -2.131 -2.094 -1.543
IV. Tổng hàng tồn kho 91 26 1.557 9.592 12.381
1. Hàng tồn kho 91 26 1.557 9.592 12.381
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.500 1.332 2.028 3.536 4.319
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.064 897 794 1.345 1.929
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 435 435 1.234 2.192 2.391
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55.189 36.578 165.716 132.885 111.894
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.561 2.666 7.997 2.937 3.273
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.561 2.666 7.997 2.937 3.273
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51.411 33.128 155.995 125.238 108.257
1. Tài sản cố định hữu hình 51.411 33.128 155.995 125.099 108.167
- Nguyên giá 123.747 116.586 264.111 256.248 236.302
- Giá trị hao mòn lũy kế -72.336 -83.458 -108.116 -131.149 -128.135
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 140 90
- Nguyên giá 51 51 51 201 201
- Giá trị hao mòn lũy kế -51 -51 -51 -61 -111
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 202 202 202 3.395 345
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 202 202 202 3.395 345
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14 581 1.522 1.315 19
1. Chi phí trả trước dài hạn 14 581 1.522 1.315 19
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 137.081 136.808 245.461 247.160 315.428
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23.950 19.874 124.196 115.629 96.267
I. Nợ ngắn hạn 22.191 18.897 47.228 52.482 42.446
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.739 0 13.884 13.884 13.884
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.306 11.338 9.600 17.152 17.015
4. Người mua trả tiền trước 0 0 4.305 1.644 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 723 262 766 834 2.017
6. Phải trả người lao động 2.026 2.891 4.302 4.416 7.576
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 570 2.091 1.711 1.432 1.009
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 520 622 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.303 1.647 1.698 1.398 910
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 10.921 11.677 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 46 41 46 35
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.759 977 76.967 63.147 53.821
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 866 977 606 670 1.227
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 892 0 76.362 62.478 48.594
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 4.000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 113.131 116.934 121.265 131.530 219.161
I. Vốn chủ sở hữu 113.131 116.934 121.265 131.530 219.161
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 164.932
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -190
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.674 13.074 16.474 20.774 29.944
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.456 3.860 4.791 10.756 24.475
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.617 14 60 18 12
- LNST chưa phân phối kỳ này 839 3.846 4.731 10.738 24.464
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 137.081 136.808 245.461 247.160 315.428