|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
428.369
|
170.884
|
153.407
|
135.633
|
165.193
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.781
|
6.668
|
11.519
|
13.863
|
23.683
|
|
1. Tiền
|
14.781
|
6.668
|
11.519
|
13.863
|
23.683
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
66.975
|
77.298
|
55.628
|
60.645
|
71.645
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.975
|
77.298
|
55.628
|
60.645
|
71.645
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
328.501
|
67.880
|
60.776
|
39.532
|
51.787
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.283
|
54.689
|
45.003
|
36.268
|
46.445
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
6.589
|
6.873
|
722
|
89
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
299.218
|
6.602
|
8.900
|
2.541
|
5.252
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11.624
|
12.755
|
19.639
|
12.867
|
12.355
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11.624
|
12.755
|
19.639
|
12.867
|
12.355
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.488
|
6.283
|
5.846
|
8.726
|
5.724
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.908
|
3.520
|
3.335
|
6.017
|
2.623
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.580
|
2.763
|
2.511
|
2.708
|
3.100
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
103.459
|
380.510
|
369.333
|
376.323
|
363.015
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.633
|
3.631
|
3.659
|
3.603
|
3.845
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.633
|
3.631
|
3.659
|
3.603
|
3.845
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
99.115
|
376.664
|
365.462
|
353.561
|
341.683
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
98.857
|
376.428
|
365.249
|
353.371
|
341.515
|
|
- Nguyên giá
|
233.954
|
523.266
|
509.976
|
509.976
|
509.976
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135.097
|
-146.838
|
-144.727
|
-156.605
|
-168.461
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
258
|
236
|
213
|
190
|
168
|
|
- Nguyên giá
|
405
|
405
|
405
|
405
|
405
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-147
|
-169
|
-192
|
-215
|
-237
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
710
|
202
|
202
|
202
|
202
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
202
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
710
|
0
|
202
|
202
|
202
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
13
|
11
|
18.956
|
17.285
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
13
|
11
|
18.956
|
17.285
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
531.828
|
551.394
|
522.740
|
511.956
|
528.208
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
305.094
|
317.756
|
289.007
|
277.466
|
284.455
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
91.480
|
107.607
|
87.898
|
86.949
|
104.920
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
42.355
|
40.355
|
43.928
|
43.928
|
43.928
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25.008
|
26.195
|
11.125
|
21.482
|
30.169
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
4.200
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.922
|
3.401
|
1.099
|
210
|
3.051
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.299
|
11.748
|
9.409
|
6.668
|
10.523
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.208
|
1.554
|
6.590
|
2.399
|
3.594
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
54
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
957
|
1.238
|
862
|
1.103
|
980
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.318
|
15.814
|
12.915
|
10.914
|
10.914
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.414
|
3.102
|
1.971
|
245
|
1.708
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
213.614
|
210.149
|
201.109
|
190.517
|
179.535
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.137
|
1.143
|
1.147
|
1.537
|
1.537
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
212.477
|
209.006
|
199.961
|
188.979
|
177.997
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
226.734
|
233.638
|
233.734
|
234.490
|
243.753
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
226.734
|
233.638
|
233.734
|
234.490
|
243.753
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
164.932
|
164.932
|
164.932
|
164.932
|
164.932
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29.944
|
29.944
|
29.944
|
29.944
|
66.944
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.048
|
38.952
|
39.048
|
39.804
|
12.067
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.806
|
20.806
|
20.806
|
39.048
|
248
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.242
|
18.146
|
18.242
|
756
|
11.819
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
531.828
|
551.394
|
522.740
|
511.956
|
528.208
|