|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.012
|
8.650
|
295
|
877
|
13.947
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.694
|
29.944
|
5.420
|
11.922
|
14.049
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.655
|
11.764
|
11.202
|
11.900
|
11.879
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.208
|
15.814
|
-2.899
|
-2.001
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-64
|
|
-13.059
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
7.958
|
-1.592
|
6.214
|
-1.730
|
-1.559
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
937
|
3.959
|
3.962
|
3.753
|
3.729
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22.705
|
38.595
|
5.715
|
12.799
|
27.996
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-319.569
|
-22.995
|
9.036
|
24.338
|
-16.125
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
318
|
-1.131
|
-6.883
|
6.771
|
513
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
11.866
|
3.139
|
-16.380
|
1.443
|
16.681
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-136
|
375
|
187
|
-21.627
|
5.065
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-884
|
-3.640
|
-3.868
|
-3.777
|
-3.745
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-1.347
|
-2.550
|
-814
|
-120
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.196
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
290
|
-327
|
-1.531
|
-1.726
|
-337
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-283.214
|
12.669
|
-16.274
|
17.406
|
29.927
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-4.684
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.015
|
0
|
4.679
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-18.051
|
-18.575
|
|
-23.129
|
-11.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
103.045
|
7.009
|
21.670
|
18.112
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.021
|
939
|
247
|
937
|
1.875
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
88.030
|
-15.311
|
26.597
|
-4.080
|
-9.125
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
202.767
|
0
|
|
0
|
-10.982
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6.942
|
-5.471
|
-5.471
|
-10.982
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
195.825
|
-5.471
|
-5.471
|
-10.982
|
-10.982
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
641
|
-8.113
|
4.851
|
2.344
|
9.820
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.140
|
14.781
|
6.668
|
11.519
|
13.863
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.781
|
6.668
|
11.519
|
13.863
|
23.683
|