Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,080 7,012 8,650 295 877
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,781 15,694 29,944 5,420 11,922
- Khấu hao TSCĐ 4,668 4,655 11,764 11,202 11,900
- Các khoản dự phòng 1,110 2,208 15,814 -2,899 -2,001
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 64 -64 -13,059 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,013 7,958 -1,592 6,214 -1,730
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 953 937 3,959 3,962 3,753
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,861 22,705 38,595 5,715 12,799
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,232 -319,569 -22,995 9,036 24,338
- Tăng, giảm hàng tồn kho 439 318 -1,131 -6,883 6,771
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 846 11,866 3,139 -16,380 1,443
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,824 -136 375 187 -21,627
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -953 -884 -3,640 -3,868 -3,777
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,880 0 -1,347 -2,550 -814
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,196 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 290 -327 -1,531 -1,726
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,257 -283,214 12,669 -16,274 17,406
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,684 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,015 0 4,679 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -18,051 -18,575 -23,129
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 103,045 7,009 21,670 18,112
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,007 2,021 939 247 937
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,007 88,030 -15,311 26,597 -4,080
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -3,471 202,767 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,942 -5,471 -5,471 -10,982
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,471 195,825 -5,471 -5,471 -10,982
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,793 641 -8,113 4,851 2,344
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,347 14,140 14,781 6,668 11,519
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,140 14,781 6,668 11,519 13,863