TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
81,892
|
100,230
|
79,745
|
114,275
|
203,534
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53,796
|
78,197
|
18,024
|
12,890
|
12,347
|
1. Tiền
|
10,495
|
10,960
|
18,024
|
12,890
|
12,347
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
43,301
|
67,236
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,500
|
0
|
40,000
|
56,690
|
151,970
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,500
|
0
|
40,000
|
56,690
|
151,970
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23,005
|
20,675
|
18,136
|
31,566
|
22,517
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,753
|
20,187
|
16,242
|
18,950
|
18,731
|
2. Trả trước cho người bán
|
175
|
102
|
223
|
5,179
|
1,129
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,270
|
2,518
|
3,802
|
9,531
|
4,200
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,193
|
-2,131
|
-2,131
|
-2,094
|
-1,543
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
91
|
26
|
1,557
|
9,592
|
12,381
|
1. Hàng tồn kho
|
91
|
26
|
1,557
|
9,592
|
12,381
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,500
|
1,332
|
2,028
|
3,536
|
4,319
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,064
|
897
|
794
|
1,345
|
1,929
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
435
|
435
|
1,234
|
2,192
|
2,391
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
55,189
|
36,578
|
165,716
|
132,885
|
111,894
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,561
|
2,666
|
7,997
|
2,937
|
3,273
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,561
|
2,666
|
7,997
|
2,937
|
3,273
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
51,411
|
33,128
|
155,995
|
125,238
|
108,257
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,411
|
33,128
|
155,995
|
125,099
|
108,167
|
- Nguyên giá
|
123,747
|
116,586
|
264,111
|
256,248
|
236,302
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,336
|
-83,458
|
-108,116
|
-131,149
|
-128,135
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
140
|
90
|
- Nguyên giá
|
51
|
51
|
51
|
201
|
201
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51
|
-51
|
-51
|
-61
|
-111
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
202
|
202
|
202
|
3,395
|
345
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
202
|
202
|
202
|
3,395
|
345
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14
|
581
|
1,522
|
1,315
|
19
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14
|
581
|
1,522
|
1,315
|
19
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
137,081
|
136,808
|
245,461
|
247,160
|
315,428
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23,950
|
19,874
|
124,196
|
115,629
|
96,267
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,191
|
18,897
|
47,228
|
52,482
|
42,446
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,739
|
0
|
13,884
|
13,884
|
13,884
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,306
|
11,338
|
9,600
|
17,152
|
17,015
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
4,305
|
1,644
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
723
|
262
|
766
|
834
|
2,017
|
6. Phải trả người lao động
|
2,026
|
2,891
|
4,302
|
4,416
|
7,576
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
570
|
2,091
|
1,711
|
1,432
|
1,009
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
520
|
622
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,303
|
1,647
|
1,698
|
1,398
|
910
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
10,921
|
11,677
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4
|
46
|
41
|
46
|
35
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,759
|
977
|
76,967
|
63,147
|
53,821
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
866
|
977
|
606
|
670
|
1,227
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
892
|
0
|
76,362
|
62,478
|
48,594
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,000
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
113,131
|
116,934
|
121,265
|
131,530
|
219,161
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
113,131
|
116,934
|
121,265
|
131,530
|
219,161
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
164,932
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-190
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,674
|
13,074
|
16,474
|
20,774
|
29,944
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,456
|
3,860
|
4,791
|
10,756
|
24,475
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8,617
|
14
|
60
|
18
|
12
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
839
|
3,846
|
4,731
|
10,738
|
24,464
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
137,081
|
136,808
|
245,461
|
247,160
|
315,428
|