DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.73 | -2.45 | -36.10 | -19.39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -19.70 | -7.58 | -118.32 | -69.42 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.04 | 0.03 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 7.80 | 7.86 | 9.96 | 11.57 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 30.64 | 24.67 | 17.10 | 13.11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 182.62 | -19.49 | -30.67 | -23.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -0.21 | -2.99 | -87.45 | -28.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -19.61 | -7.36 | -118.32 | -69.42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.44 | 102.99 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,073.84 | 1,489.87 | 1,811.01 | 2,013.11 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,151.49 | 1,297.52 | 776.91 | 1,651.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 288.51 | 239.90 | 185.65 | 308.89 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,701.49 | 3,249.23 | 3,918.42 | 4,804.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 91.36 | 91.31 | 75.83 | 69.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.67 | 1.71 | 1.70 | 1.68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.93 | 0.99 | 1.06 | 1.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.63 | 0.63 | 0.67 | 0.68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 6.80 | 6.86 | 8.96 | 10.57 |