Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 221.659 220.429 226.782 219.613 183.624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.482 2.362 5.841 783 2.284
1. Tiền 1.982 2.362 5.841 783 2.284
2. Các khoản tương đương tiền 500 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38.000 42.745 30.574 25.500 27.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 38.000 42.745 30.574 25.500 27.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 90.290 91.181 90.145 100.699 84.867
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 46.204 45.189 43.041 50.791 38.529
2. Trả trước cho người bán 2.248 3.115 3.045 6.016 3.205
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41.838 42.877 44.059 43.893 43.133
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 87.441 82.270 96.872 90.317 68.247
1. Hàng tồn kho 87.441 82.270 96.872 90.317 68.247
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.446 1.871 3.350 2.314 1.226
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 869 101 53 75 38
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.516 1.709 3.237 2.178 1.127
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 61 61 61 61 61
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 409.149 380.180 382.405 380.152 374.716
I. Các khoản phải thu dài hạn 138.282 111.488 107.597 106.436 105.644
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 70.133 70.133 66.242 65.081 64.289
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 68.169 68.169 68.169 68.169 68.169
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -20 -26.814 -26.814 -26.814 -26.814
II. Tài sản cố định 962 556 455 279 182
1. Tài sản cố định hữu hình 962 556 455 279 182
- Nguyên giá 7.632 2.418 2.547 2.609 2.609
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.670 -1.862 -2.092 -2.331 -2.428
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 50.878 49.119 47.361 45.602 43.843
- Nguyên giá 73.236 73.236 73.236 73.236 73.236
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.358 -24.117 -25.875 -27.634 -29.393
IV. Tài sản dở dang dài hạn 218.969 218.969 226.867 218.969 218.969
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 199.601 199.601 199.601 199.601 199.601
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19.368 19.368 27.266 19.368 19.368
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18.297 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 18.297 18.297 18.297 18.297
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.297 -18.297 -18.297 -18.297 -18.297
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 58 48 125 8.867 6.078
1. Chi phí trả trước dài hạn 58 48 125 8.867 6.078
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 630.808 600.609 609.187 599.765 558.340
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 513.372 516.459 531.072 523.467 502.280
I. Nợ ngắn hạn 113.900 117.541 135.427 128.304 107.797
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 700 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.257 9.088 24.272 16.699 16.308
4. Người mua trả tiền trước 1.106 784 784 1.251 870
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 83 241 277 485 67
6. Phải trả người lao động 757 468 818 638 1.190
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 98 84.525 84.525 87.522 84.525
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 16.405 16.405 16.405 16.405 106
11. Phải trả ngắn hạn khác 82.801 2.637 4.442 2.353 1.823
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.393 3.393 3.204 2.948 2.907
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 399.471 398.918 395.645 395.164 394.483
1. Phải trả người bán dài hạn 71.799 71.799 69.049 69.049 68.849
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 309.867 309.795 309.754 309.754 309.754
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 17.805 17.324 16.843 16.361 15.880
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117.436 84.151 78.115 76.298 56.060
I. Vốn chủ sở hữu 117.436 84.151 78.115 76.298 56.060
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210.000 210.000 210.000 210.000 210.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.356 6.356 6.356 6.356 6.356
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.568 1.568 1.568 1.568 1.568
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -100.487 -133.773 -139.808 -141.626 -161.863
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -94.621 -100.487 -133.773 -139.756 -141.626
- LNST chưa phân phối kỳ này -5.866 -33.286 -6.035 -1.869 -20.237
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 630.808 600.609 609.187 599.765 558.340