DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.11 | 3.33 | 0.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.23 | 5.54 | 0.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.44 | 0.39 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.34 | 1.36 | 1.32 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 403.90 | 510.54 | 432.48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23.63 | 26.40 | -15.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.41 | 3.43 | 6.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.43 | 6.42 | 1.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16.19 | 86.28 | 37.32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.28 | 99.96 | 97.63 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 153.69 | 128.81 | 145.82 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 21.06 | 13.80 | 16.12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.08 | 4.35 | 4.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 214.18 | 171.04 | 191.98 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 565.41 | 549.67 | 541.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.48 | 2.35 | 2.47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.23 | 2.15 | 2.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.17 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.51 | 0.52 | 0.48 |