DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,48 | 0,11 | 3,33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,30 | 0,23 | 5,54 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,36 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,34 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 528,84 | 403,90 | 510,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,21 | -23,63 | 26,40 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,74 | 4,41 | 3,43 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,72 | 1,43 | 6,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,31 | 16,19 | 86,28 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,24 | 99,28 | 99,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 124,60 | 153,69 | 128,81 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 14,37 | 21,06 | 13,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,10 | 3,08 | 4,35 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 162,12 | 214,18 | 171,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 526,95 | 565,41 | 549,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,28 | 2,48 | 2,35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,07 | 2,23 | 2,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,15 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,51 | 0,52 |