DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,59 | 3,79 | 1,83 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,48 | 19,18 | 4,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,13 | 0,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,52 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 359,83 | 359,16 | 706,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,59 | -0,19 | 96,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,95 | 24,68 | 11,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 24,57 | 27,26 | 8,52 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,63 | 91,14 | 76,86 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,41 | 77,22 | 73,38 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,85 | 60,86 | 39,45 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,87 | 5,30 | 2,84 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,96 | 55,64 | 29,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 341,47 | 360,10 | 171,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 785,23 | 815,49 | 739,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,40 | 2,35 | 2,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,37 | 2,33 | 2,22 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,49 | 0,58 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,52 | 0,72 |