DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,41 | 10,62 | 11,25 | 10,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,82 | 11,07 | 11,58 | 8,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,61 | 0,56 | 0,76 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,55 | 1,57 | 1,72 | 1,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.494,38 | 1.661,18 | 1.798,71 | 2.404,75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,13 | 11,16 | 8,28 | 33,69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,80 | 14,54 | 18,87 | 12,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,59 | 15,70 | 17,31 | 12,59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,58 | 88,22 | 86,64 | 82,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 | 79,95 | 77,21 | 79,37 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 117,26 | 49,49 | 60,91 | 44,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,71 | 3,51 | 4,01 | 4,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,86 | 34,75 | 40,70 | 29,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 350,55 | 269,83 | 268,14 | 248,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 857,36 | 774,94 | 738,29 | 1.161,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,48 | 2,71 | 2,27 | 3,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,47 | 2,67 | 2,23 | 3,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,55 | 0,59 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,55 | 0,57 | 0,72 | 0,63 |