DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,11 | 4,10 | 2,08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,34 | 17,79 | 8,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,16 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,48 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.994,05 | 2.934,15 | 3.347,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,06 | -2,00 | 14,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,31 | 21,53 | 17,21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18,63 | 25,62 | 14,24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,31 | 87,12 | 76,49 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,48 | 79,73 | 74,39 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,46 | 43,11 | 37,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 13,26 | 13,02 | 13,52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,65 | 43,31 | 36,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 209,51 | 225,68 | 183,30 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.436,78 | 3.634,39 | 3.036,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,00 | 2,00 | 1,82 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,80 | 1,81 | 1,60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,61 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,68 | 0,73 |