DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,12 | 10,84 | 11,27 | 9,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,32 | 12,89 | 12,47 | 8,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,54 | 0,59 | 0,72 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,55 | 1,52 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 9.047,54 | 9.461,50 | 11.806,25 | 16.001,90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22,75 | 4,58 | 24,78 | 35,54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,51 | 19,38 | 20,71 | 14,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,07 | 19,97 | 19,37 | 13,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,45 | 81,82 | 81,84 | 79,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,78 | 78,88 | 78,68 | 80,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,55 | 46,08 | 40,55 | 41,71 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 8,77 | 11,13 | 12,91 | 11,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,72 | 38,01 | 34,02 | 39,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 253,60 | 242,94 | 205,53 | 171,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.230,97 | 2.905,26 | 2.933,70 | 3.447,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,06 | 1,86 | 1,79 | 1,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,92 | 1,67 | 1,57 | 1,65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,64 | 0,67 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,62 | 0,75 | 0,73 | 0,76 |