DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,52 | 37,61 | -1.808,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -315,54 | -1.334,83 | 4.523,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -6,31 | -3,97 | -67,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,36 | 5,96 | 4,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -58,38 | 152,72 | -25,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,58 | 5,16 | 15,36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -53,86 | -1.197,63 | 4.721,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 585,30 | 109,88 | 98,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,09 | 101,43 | 97,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12.433,25 | 4.929,98 | 6.876,57 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15.824,26 | 2.640,95 | 4.151,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13.660,79 | 2.436,07 | 3.889,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 22.396,43 | 8.710,90 | 11.914,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -364,95 | -438,58 | -135,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,61 | 0,56 | 0,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,45 | 0,42 | 0,61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,32 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -7,34 | -4,98 | -68,39 |