DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 37,61 | -1.808,38 | 53,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.334,83 | 4.523,84 | -254,12 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -3,97 | -67,28 | -24,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5,96 | 4,43 | 5,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 152,72 | -25,66 | 27,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,16 | 15,36 | -21,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.197,63 | 4.721,15 | 3.506,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 109,88 | 98,50 | -6,82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101,43 | 97,28 | 106,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 4.929,98 | 6.876,57 | 5.355,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.640,95 | 4.151,41 | 2.053,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2.436,07 | 3.889,93 | 1.989,18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 8.710,90 | 11.914,23 | 9.331,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -438,58 | -135,93 | -56,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,56 | 0,81 | 0,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,61 | 0,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,22 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -4,98 | -68,39 | -25,40 |