DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 123,23 | 55,71 | 34,40 | 26,42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -159,02 | -150,93 | -188,27 | -237,74 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -35,41 | -14,60 | -9,25 | -6,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 20,36 | 22,61 | 17,23 | 14,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 126,59 | 11,06 | -23,77 | -17,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,37 | 23,30 | 12,88 | 8,17 |
Tỷ lệ EBIT | % | -20,73 | -15,38 | -42,47 | -39,73 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 757,84 | 979,61 | 442,89 | 575,11 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101,22 | 100,19 | 100,08 | 104,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6.092,97 | 5.347,26 | 6.930,57 | 8.358,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3.665,29 | 3.628,22 | 3.966,62 | 5.363,29 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3.036,53 | 2.888,71 | 3.314,42 | 4.640,36 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 11.329,64 | 9.747,80 | 12.462,80 | 14.971,19 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -263,78 | -299,52 | -330,07 | -357,88 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,71 | 0,67 | 0,64 | 0,62 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,51 | 0,48 | 0,46 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,32 | 0,33 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -36,56 | -15,66 | -10,28 | -7,73 |