DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,36 | -12,30 | -4,84 | 1,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -51,62 | -65,38 | -20,33 | 4,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,12 | 0,14 | 0,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,54 | 1,65 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 116,59 | 110,54 | 132,98 | 156,75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 54,94 | -5,19 | 20,29 | 17,88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -7,34 | -10,11 | 15,43 | 36,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -43,16 | -45,35 | -3,12 | 19,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 119,60 | 144,16 | 651,35 | 24,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,40 | 36,02 | 32,64 | 31,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 23,80 | 11,99 | 10,65 | 11,70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,36 | 12,39 | 11,57 | 14,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 139,72 | 136,39 | 144,92 | 134,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -158,19 | -190,48 | -184,77 | -164,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,22 | 0,18 | 0,22 | 0,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,16 | 0,21 | 0,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,95 | 0,95 | 0,94 | 0,94 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,54 | 0,65 | 0,59 |