DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -14,19 | -9,36 | -12,30 | -4,84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -128,69 | -51,62 | -65,38 | -20,33 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,13 | 0,12 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,44 | 1,54 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 75,25 | 116,59 | 110,54 | 132,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -40,13 | 54,94 | -5,19 | 20,29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -62,01 | -7,34 | -10,11 | 15,43 |
Tỷ lệ EBIT | % | -123,07 | -43,16 | -45,35 | -3,12 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 104,56 | 119,60 | 144,16 | 651,35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,06 | 55,40 | 36,02 | 32,64 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 22,40 | 23,80 | 11,99 | 15,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,76 | 39,36 | 12,39 | 16,44 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 122,93 | 139,72 | 136,39 | 144,92 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -141,89 | -158,19 | -190,48 | -184,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,15 | 0,22 | 0,18 | 0,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,11 | 0,15 | 0,16 | 0,21 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,95 | 0,95 | 0,94 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,44 | 0,54 | 0,65 |