DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,73 | 7,17 | 13,80 | 13,82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,68 | 23,10 | 41,10 | 45,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,35 | 0,39 | 0,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,94 | 0,89 | 0,86 | 0,82 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 936,63 | 952,69 | 1.184,20 | 1.229,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,32 | 1,71 | 24,30 | 3,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,02 | 23,72 | 41,23 | 40,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36,84 | 30,48 | 49,55 | 49,73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,68 | 91,38 | 97,89 | 99,49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,06 | 82,93 | 84,73 | 91,34 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,88 | 11,33 | 9,40 | 15,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 155,06 | 86,52 | 103,73 | 175,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,26 | 11,84 | 10,83 | 17,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 252,89 | 214,22 | 251,76 | 324,01 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 359,34 | 337,02 | 569,23 | 850,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,24 | 2,52 | 3,30 | 4,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,38 | 2,18 | 2,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,80 | 0,73 | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,13 | 0,11 | 0,07 |