DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,77 | 8,73 | 7,17 | 13,80 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 42,69 | 27,68 | 23,10 | 41,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,34 | 0,35 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,02 | 0,94 | 0,89 | 0,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 889,29 | 936,63 | 952,69 | 1.184,20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 51,00 | 5,32 | 1,71 | 24,30 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,92 | 35,02 | 23,72 | 41,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 50,99 | 36,84 | 30,48 | 49,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,50 | 92,68 | 91,38 | 97,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,51 | 81,06 | 82,93 | 84,73 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,22 | 13,88 | 11,33 | 9,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 138,18 | 155,06 | 86,52 | 131,52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,45 | 8,26 | 11,84 | 13,74 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 271,41 | 252,89 | 214,22 | 251,76 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 280,80 | 359,34 | 337,02 | 569,23 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,74 | 2,24 | 2,52 | 3,30 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 1,14 | 1,38 | 2,18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,77 | 0,80 | 0,73 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,19 | 0,13 | 0,11 |