DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.87 | 7.34 | 2.80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 55.42 | 88.43 | 26.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.05 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.75 | 1.56 | 1.53 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 128.27 | 53.62 | 62.43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46.42 | -58.20 | 16.43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.84 | 56.80 | 43.44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 67.39 | 121.71 | 44.09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.61 | 90.82 | 75.76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.78 | 80.00 | 79.79 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 84.88 | 135.94 | 69.27 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.51 | 1.14 | 0.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.38 | 6.51 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 227.45 | 499.55 | 299.62 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 57.20 | 116.91 | 53.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.22 | 1.66 | 1.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.22 | 1.66 | 1.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.69 | 0.71 | 0.77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.75 | 0.56 | 0.53 |