DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,22 | 27,17 | 23,29 | 15,90 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,34 | 56,31 | 48,01 | 35,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,30 | 0,29 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,71 | 1,58 | 1,69 | 1,88 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 285,02 | 308,14 | 286,40 | 247,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,19 | 8,11 | -7,06 | -13,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,12 | 63,82 | 60,34 | 54,94 |
Tỷ lệ EBIT | % | 62,36 | 68,01 | 57,92 | 52,86 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,82 | 89,21 | 87,61 | 75,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,38 | 92,82 | 94,61 | 89,61 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,54 | 71,57 | 81,76 | 67,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,50 | 4,24 | 10,15 | 2,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,69 | 2,38 | 23,05 | 0,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 127,17 | 199,38 | 248,94 | 401,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -40,54 | -61,28 | 3,78 | 73,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,71 | 0,73 | 1,02 | 1,37 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,70 | 0,73 | 1,00 | 1,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,83 | 0,80 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,71 | 0,58 | 0,69 | 0,88 |