DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27,17 | 23,29 | 15,90 | 24,33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 56,31 | 48,01 | 35,56 | 44,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,29 | 0,24 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,58 | 1,69 | 1,88 | 1,75 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 308,14 | 286,40 | 247,71 | 326,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,11 | -7,06 | -13,51 | 31,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,82 | 60,34 | 54,94 | 58,89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 68,01 | 57,92 | 52,86 | 58,43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,21 | 87,61 | 75,08 | 84,97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,82 | 94,61 | 89,61 | 89,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 71,57 | 81,76 | 67,98 | 133,34 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,24 | 10,15 | 2,25 | 0,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,38 | 23,05 | 0,62 | 8,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,38 | 248,94 | 401,99 | 357,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -61,28 | 3,78 | 73,40 | 57,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 1,02 | 1,37 | 1,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 1,00 | 1,36 | 1,22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,80 | 0,74 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,69 | 0,88 | 0,75 |