DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.85 | 4.88 | 3.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.16 | 58.81 | 46.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.05 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.76 | 1.69 | 1.58 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 54.45 | 102.59 | 109.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -27.13 | 88.42 | 6.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43.24 | 56.09 | 55.99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 57.62 | 80.73 | 61.16 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32.04 | 78.18 | 75.89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.38 | 93.19 | 100.81 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 187.57 | 137.22 | 112.31 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 50.61 | 66.90 | 66.36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 50.53 | 65.81 | 14.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 464.15 | 283.08 | 264.39 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 67.90 | 42.19 | 114.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.32 | 1.15 | 1.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.25 | 1.05 | 1.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.86 | 0.85 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.95 | 0.88 | 0.77 |