DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.64 | 3.86 | 3.24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41.24 | 44.95 | 50.77 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.05 | 0.04 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.62 | 1.58 | 1.78 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 95.93 | 96.83 | 74.71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -69.74 | 0.94 | -22.84 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53.29 | 55.11 | 44.19 |
Tỷ lệ EBIT | % | 59.64 | 61.66 | 73.72 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73.73 | 75.32 | 67.66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.78 | 96.78 | 101.78 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 126.21 | 109.61 | 128.12 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 21.01 | 20.15 | 8.85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.29 | 12.42 | 71.65 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 301.00 | 327.24 | 357.00 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 123.77 | 162.79 | 46.28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.64 | 1.88 | 1.19 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.57 | 1.81 | 1.13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.82 | 0.80 | 0.86 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.82 | 0.77 | 0.98 |