DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.80 | 6.87 | 11.76 | 12.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.74 | 11.54 | 23.60 | 43.62 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.50 | 0.28 | 0.28 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.87 | 2.12 | 1.78 | 1.56 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 957.75 | 627.20 | 584.11 | 364.84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 123.90 | -34.51 | -6.87 | -37.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.66 | 20.61 | 29.13 | 53.17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.14 | 29.52 | 36.26 | 65.27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63.56 | 41.68 | 67.46 | 69.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.46 | 93.84 | 96.48 | 95.64 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 67.40 | 235.93 | 64.30 | 194.64 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 79.98 | 143.33 | 4.84 | 46.12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 21.65 | 59.28 | 31.16 | 19.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 205.29 | 424.31 | 182.06 | 341.95 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 146.42 | 89.42 | 7.32 | 59.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.37 | 1.14 | 1.03 | 1.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.92 | 0.80 | 0.98 | 1.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.72 | 0.67 | 0.86 | 0.83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.08 | 1.32 | 0.97 | 0.75 |