Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 424.856 418.961 538.673 729.110 291.359
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.038 6.365 16.667 25.988 24.894
1. Tiền 6.038 6.365 5.877 5.988 21.094
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10.790 20.000 3.800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 177.055 105.145 166.740 81.715 149.265
1. Chứng khoán kinh doanh 193 193 265 193 193
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -139 -148 -154 -154 -158
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 177.000 105.100 166.630 81.675 149.230
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177.300 196.744 176.845 405.413 102.897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 199.108 241.712 261.555 458.772 139.174
2. Trả trước cho người bán 45.819 48.015 8.932 1.720 7.170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.316 0 0 11.121 29.121
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.879 4.667 5.015 37.220 37.279
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -79.821 -97.651 -98.657 -103.419 -109.847
IV. Tổng hàng tồn kho 54.753 103.107 164.420 195.525 5.494
1. Hàng tồn kho 54.753 103.107 164.420 195.525 5.494
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.711 7.600 14.001 20.469 8.809
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 857 1.509 322 117 72
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.854 6.091 13.679 20.352 1.347
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 7.390
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.120.937 1.381.178 1.382.201 1.502.988 1.793.043
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 35 35 176.370 144.285
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 144.245
5. Phải thu dài hạn khác 0 35 35 176.370 40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 771.373 1.235.565 1.232.216 1.201.377 1.501.200
1. Tài sản cố định hữu hình 771.373 1.235.565 1.232.216 1.201.377 1.501.200
- Nguyên giá 896.866 1.365.485 1.416.987 1.444.550 1.819.065
- Giá trị hao mòn lũy kế -125.494 -129.920 -184.772 -243.173 -317.866
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 240.213 14.601 14.169 22 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 240.213 14.601 14.169 22 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70.596 74.722 81.561 72.428 75.405
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 50.208 54.522 60.261 51.128 51.650
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 20.424 20.200 21.300 21.300 23.964
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -36 0 0 0 -209
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 38.755 56.256 54.220 52.791 72.153
1. Chi phí trả trước dài hạn 30.823 38.592 37.344 36.401 56.413
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.932 17.664 16.876 16.389 15.739
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.545.793 1.800.139 1.920.875 2.232.098 2.084.402
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 971.404 1.093.281 1.114.097 1.392.779 1.139.441
I. Nợ ngắn hạn 334.502 339.480 392.252 639.688 284.037
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 85.123 91.101 293.987 493.230 151.368
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 72.885 121.504 44.500 80.871 35.336
4. Người mua trả tiền trước 23.809 71.640 1.553 118 294
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21.821 13.088 12.621 7.842 5.440
6. Phải trả người lao động 20.188 9.209 11.603 8.257 6.204
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.106 21.831 14.977 32.455 4.365
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 623 1.646 1.909
11. Phải trả ngắn hạn khác 91.853 4.754 6.205 9.187 44.119
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1.281 1.281 1.281 30.332
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.717 5.073 4.903 4.803 4.671
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 636.902 753.801 721.845 753.091 855.405
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 368 368 368
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 636.902 753.801 713.551 727.855 827.687
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 7.925 24.867 27.350
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 574.389 706.859 806.778 839.320 944.961
I. Vốn chủ sở hữu 574.389 706.859 806.778 839.320 944.961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 63.003 63.003 63.003 63.003 63.003
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 268.401 301.138 332.914 378.192 421.631
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.736 38.837 89.442 83.590 132.767
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -2.940 14.825 25.151 25.151
- LNST chưa phân phối kỳ này 42.736 41.777 74.618 58.439 107.616
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 100.248 203.881 221.418 214.534 227.559
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.545.793 1.800.139 1.920.875 2.232.098 2.084.402