DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,78 | 24,86 | -1,77 | 13,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 52,99 | -48,90 | 71,01 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,00 | 0,03 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,07 | 1,07 | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 10,59 | 0,00 | 7,02 | 42,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.016,87 | -100,00 | 505,65 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -2,12 | -16,24 | 0,60 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -46,92 | 71,13 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 104,23 | 99,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.716,91 | 455,50 | 141,97 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 296,83 | -2.743,73 | 460,66 | 77,72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 197,93 | -1.829,57 | 299,26 | 50,49 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.991,61 | 1.023,03 | 582,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,27 | 73,20 | 5,86 | -9,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,98 | 6,15 | 1,42 | 0,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,45 | 5,59 | 0,97 | 0,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,59 | 0,91 | 0,78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,07 | 0,07 | 0,35 |