DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,39 | 21,12 | 15,90 | 17,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,90 | 15,72 | 13,97 | 14,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,87 | 1,01 | 0,89 | 0,95 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,32 | 1,27 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 26.373,75 | 34.979,08 | 30.461,37 | 31.872,42 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -5,68 | 32,63 | -12,92 | 4,63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,85 | 30,79 | 29,85 | 29,24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18,60 | 19,61 | 17,80 | 17,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,01 | 99,34 | 99,07 | 99,52 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,90 | 80,72 | 79,23 | 79,59 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,48 | 9,37 | 14,73 | 20,82 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 34,15 | 34,26 | 40,87 | 33,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,69 | 41,71 | 42,30 | 43,83 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 316,61 | 280,28 | 318,17 | 287,06 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15.619,01 | 17.646,36 | 18.328,80 | 16.409,59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,15 | 2,92 | 3,23 | 2,90 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,90 | 2,65 | 2,92 | 2,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,22 | 0,22 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,38 | 0,32 | 0,35 |