DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,12 | 15,90 | 17,56 | 18,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,72 | 13,97 | 14,10 | 17,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,01 | 0,89 | 0,95 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,27 | 1,31 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 34.979,08 | 30.461,37 | 31.872,42 | 25.888,19 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32,63 | -12,92 | 4,63 | -18,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,79 | 29,85 | 29,24 | 35,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,61 | 17,80 | 17,80 | 21,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,34 | 99,07 | 99,52 | 99,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,72 | 79,23 | 79,59 | 80,91 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,37 | 14,73 | 20,82 | 12,73 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 34,26 | 40,87 | 33,06 | 48,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,71 | 42,30 | 42,76 | 55,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 280,28 | 318,17 | 287,06 | 312,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17.646,36 | 18.328,80 | 16.409,59 | 13.260,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,92 | 3,23 | 2,90 | 2,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,65 | 2,92 | 2,64 | 2,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,22 | 0,25 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,32 | 0,35 | 0,39 |