DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,99 | 4,22 | 3,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,31 | 15,14 | 11,09 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,24 | 0,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,17 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8.086,29 | 7.670,11 | 8.932,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,57 | -5,15 | 16,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,18 | 29,70 | 27,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,30 | 19,26 | 13,93 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,54 | 99,58 | 99,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,70 | 78,95 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,79 | 15,52 | 18,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 40,12 | 31,91 | 29,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,22 | 24,64 | 38,30 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 309,56 | 286,36 | 256,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18.763,01 | 18.408,42 | 16.409,59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,16 | 4,25 | 2,90 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,87 | 3,90 | 2,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,25 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,22 | 0,35 |