DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.14 | 0.64 | 1.78 | 1.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.35 | 1.55 | 2.35 | 1.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.33 | 0.63 | 0.85 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.37 | 1.25 | 1.19 | 1.32 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,109.06 | 2,200.12 | 4,038.23 | 6,126.01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.67 | 4.32 | 83.55 | 51.70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.79 | 7.15 | 5.04 | 3.41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.17 | 6.42 | 4.24 | 3.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31.43 | 45.03 | 64.35 | 62.72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 17.96 | 53.50 | 86.09 | 77.17 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 312.35 | 203.06 | 97.22 | 97.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 104.46 | 90.77 | 48.37 | 36.59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 30.46 | 12.11 | 7.88 | 5.51 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 493.64 | 378.87 | 199.21 | 173.61 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 759.00 | 560.64 | 883.64 | 1,254.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.36 | 1.33 | 1.67 | 1.76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.09 | 1.01 | 1.25 | 1.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.61 | 0.65 | 0.65 | 0.59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.50 | 0.38 | 0.32 | 0.44 |