DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,99 | 2,87 | 0,78 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,89 | 3,70 | 0,95 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,44 | 0,41 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,77 | 1,99 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 253,28 | 290,36 | 309,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,29 | 14,64 | 6,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,01 | 15,17 | 16,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,64 | 4,79 | 2,79 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,95 | 96,58 | 94,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,17 | 80,00 | 36,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,97 | 20,61 | 19,21 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 59,11 | 53,93 | 62,86 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,93 | 45,88 | 57,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 130,50 | 111,69 | 134,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,93 | 72,99 | 87,90 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,26 | 1,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,43 | 0,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,46 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,85 | 0,77 | 0,99 |