DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,01 | 14,78 | -3,07 | 14,31 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,27 | 5,51 | -1,30 | 5,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,70 | 1,78 | 1,28 | 1,43 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,80 | 1,51 | 1,84 | 1,99 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.008,97 | 991,64 | 788,87 | 1.068,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,97 | -1,72 | -20,45 | 35,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,84 | 15,81 | 15,19 | 15,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,63 | 7,03 | -0,82 | 6,78 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,06 | 98,69 | 158,20 | 96,48 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,29 | 79,33 | 100,00 | 77,16 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,43 | 27,41 | 35,27 | 22,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 46,64 | 37,29 | 51,53 | 72,02 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,46 | 30,34 | 42,93 | 65,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 167,33 | 158,49 | 159,60 | 155,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 204,58 | 247,55 | 69,61 | 88,06 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,79 | 2,35 | 1,25 | 1,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 0,94 | 0,39 | 0,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,23 | 0,44 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,80 | 0,51 | 0,84 | 0,99 |