DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,78 | -3,07 | 14,31 | 2,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,51 | -1,30 | 5,05 | 0,90 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,78 | 1,28 | 1,43 | 1,46 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,84 | 1,99 | 2,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 991,64 | 788,87 | 1.068,91 | 1.061,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,72 | -20,45 | 35,50 | -0,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,81 | 15,19 | 15,22 | 17,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,03 | -0,82 | 6,78 | 1,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,69 | 158,20 | 96,48 | 86,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,33 | 100,00 | 77,16 | 59,32 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,41 | 35,27 | 22,24 | 25,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 37,29 | 51,53 | 70,69 | 66,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,34 | 42,93 | 64,72 | 64,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 158,49 | 159,60 | 155,20 | 170,25 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 247,55 | 69,61 | 88,06 | 125,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,35 | 1,25 | 1,24 | 1,34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,94 | 0,39 | 0,65 | 0,84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,44 | 0,39 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,84 | 0,99 | 1,07 |