DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,49 | 17,60 | 4,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -91,90 | -77,85 | -13,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,06 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -4,94 | -3,93 | -3,82 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 27,69 | 34,08 | 49,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43,28 | 23,05 | 46,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,65 | 21,35 | 30,54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -53,91 | -46,73 | 8,45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 171,18 | 167,67 | -174,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,58 | 99,36 | 94,39 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,30 | 17,94 | 18,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 167,21 | 81,41 | 46,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 125,90 | 111,80 | 110,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 350,67 | 243,10 | 193,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -453,03 | -466,15 | -458,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,19 | 0,16 | 0,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,12 | 0,11 | 0,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,85 | 0,82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -5,94 | -4,93 | -4,82 |