DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 34,72 | 22,01 | 27,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -36,51 | -34,24 | -43,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,06 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -14,71 | -11,39 | -8,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 41,80 | 36,24 | 48,43 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -26,41 | -13,30 | 33,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,82 | 17,18 | 30,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | -12,09 | -8,08 | -22,17 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 300,10 | 446,33 | 196,18 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,63 | 94,88 | 99,43 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 22,48 | 30,74 | 13,26 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 65,30 | 77,28 | 135,17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,14 | 99,84 | 135,57 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 259,71 | 305,17 | 245,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -394,61 | -400,70 | -416,29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,23 | 0,23 | 0,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,16 | 0,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,81 | 0,80 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -15,71 | -12,39 | -9,37 |