DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,71 | 20,49 | 17,60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -43,92 | -91,90 | -77,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,05 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -6,39 | -4,94 | -3,93 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 48,83 | 27,69 | 34,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,81 | -43,28 | 23,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,19 | 25,65 | 21,35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -23,03 | -53,91 | -46,73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 192,01 | 171,18 | 167,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,32 | 99,58 | 99,36 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,02 | 24,30 | 17,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 89,38 | 167,21 | 81,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,34 | 125,90 | 111,80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 220,97 | 350,67 | 243,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -434,09 | -453,03 | -466,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,21 | 0,19 | 0,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,83 | 0,85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -7,39 | -5,94 | -4,93 |