DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -45,28 | 1.016,37 | 84,82 | 50,97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -28,80 | -94,44 | -35,78 | -50,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,18 | 0,28 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,56 | -58,61 | -8,37 | -3,82 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 169,07 | 126,28 | 183,28 | 160,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28,35 | -25,31 | 45,14 | -12,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,60 | 20,99 | 27,44 | 25,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -19,91 | -72,98 | -14,27 | -23,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 146,87 | 123,35 | 254,96 | 214,34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,46 | 104,91 | 98,37 | 98,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,09 | 15,90 | 14,02 | 22,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 64,01 | 77,73 | 114,76 | 55,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 249,02 | 78,53 | 115,11 | 132,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 219,47 | 428,47 | 259,32 | 240,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -97,89 | -373,14 | -416,29 | -458,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,51 | 0,28 | 0,24 | 0,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,21 | 0,13 | 0,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,78 | 0,80 | 0,82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,56 | -59,61 | -9,37 | -4,82 |