DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,68 | 4,41 | 4,92 | 4,93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,97 | 0,93 | 1,01 | 0,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,02 | 1,51 | 1,46 | 2,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,72 | 3,13 | 3,32 | 2,88 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.800,78 | 2.262,15 | 2.337,13 | 3.258,78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16,16 | 25,62 | 3,31 | 39,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,57 | 3,09 | 3,84 | 2,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,18 | 2,37 | 1,71 | 1,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45,46 | 57,45 | 89,41 | 92,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67,07 | 68,31 | 66,25 | 68,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 150,83 | 107,41 | 100,66 | 32,59 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 100,28 | 58,19 | 68,44 | 49,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,07 | 24,97 | 26,92 | 19,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 293,54 | 187,80 | 203,77 | 111,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 288,23 | 275,62 | 326,50 | 170,65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 1,31 | 1,33 | 1,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 0,85 | 0,84 | 0,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,22 | 0,18 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,72 | 2,13 | 2,32 | 1,88 |