DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,01 | -83,39 | 0,18 | -58,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,03 | -99,01 | 0,27 | -187,35 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,16 | 0,13 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,53 | 5,17 | 4,76 | 6,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 194,06 | 150,01 | 115,70 | 35,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -49,22 | -22,70 | -22,87 | -69,07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,80 | -66,19 | 19,26 | -85,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,20 | -77,87 | 25,14 | -122,97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 17,21 | 127,13 | 1,84 | 152,36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 0,87 | 100,01 | 59,14 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 890,62 | 920,55 | 1.226,43 | 2.925,32 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.707,38 | 653,43 | 1.529,03 | 2.125,62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 472,30 | 201,81 | 493,57 | 629,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.088,92 | 2.041,67 | 2.499,01 | 6.746,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 254,47 | 96,75 | 113,04 | 53,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,13 | 1,17 | 1,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,52 | 0,58 | 0,51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,09 | 0,08 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,53 | 4,17 | 3,76 | 5,34 |