DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,88 | 0,69 | 0,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,28 | 7,24 | 5,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,05 | 0,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,82 | 1,80 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 117,11 | 96,86 | 103,18 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,49 | -17,29 | 6,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,72 | 30,86 | 53,82 |
Tỷ lệ EBIT | % | 32,06 | 23,00 | 19,48 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,60 | 40,93 | 38,43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,14 | 76,92 | 72,90 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 330,50 | 376,24 | 284,14 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 438,70 | 407,68 | 641,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 164,08 | 176,56 | 193,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 673,39 | 804,24 | 668,64 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 367,14 | 372,35 | 324,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,74 | 1,77 | 1,75 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 1,24 | 1,18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,53 | 0,56 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,98 | 0,97 | 0,87 |