DUPONT

  Đơn vị 2022 2023 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 4,38 3,84 4,79 4,99
Lợi nhuận biên (ROS) % 7,62 7,60 11,35 10,35
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,27 0,27 0,25 0,29
Đòn bẩy tài chính Lần 2,11 1,87 1,71 1,66

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị 2022 2023 2024 2025
Doanh thu thuần Tỷ 574,60 505,06 426,91 487,72
Tăng trưởng doanh thu % 0,52 -12,10 -15,47 14,25
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 31,71 30,88 42,17 35,35
Tỷ lệ EBIT % 24,03 25,88 27,09 22,15
Tỷ lệ EBT/EBIT % 42,30 41,46 53,87 57,44
Tỷ lệ EAT/EBT % 74,99 70,85 77,78 81,35

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị 2022 2023 2024 2025
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 356,50 296,39 274,69 178,22
Thời gian tồn kho Ngày 309,27 265,95 338,02 347,65
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 145,52 116,02 101,84 88,51
Vòng quay vốn lưu động Ngày 652,61 622,14 647,36 551,74

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị 2022 2023 2024 2025
Vốn lưu động ròng Tỷ 279,65 367,75 325,72 261,82
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 1,37 1,75 1,75 1,55
Khả năng thanh toán nhanh Lần 0,90 1,18 1,18 1,01
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,51 0,54 0,56 0,56
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 1,27 1,04 0,87 0,82