DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28.02 | 27.89 | 13.59 | 10.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.39 | 12.24 | 9.92 | 7.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.99 | 1.79 | 1.14 | 1.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.50 | 1.27 | 1.20 | 1.21 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,861.33 | 1,782.72 | 1,017.53 | 1,087.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 52.54 | -4.22 | -42.92 | 6.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.60 | 13.79 | 17.32 | 14.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.60 | 15.23 | 12.35 | 8.80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.99 | 80.33 | 80.32 | 82.34 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 78.90 | 60.92 | 52.44 | 59.36 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.17 | 11.66 | 20.36 | 17.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 59.05 | 35.99 | 53.91 | 53.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 135.29 | 125.14 | 206.87 | 210.40 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 376.37 | 390.69 | 420.60 | 469.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.20 | 2.77 | 3.69 | 3.99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.17 | 2.45 | 3.23 | 3.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.26 | 0.39 | 0.35 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.50 | 0.28 | 0.21 | 0.21 |