DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,91 | 1,31 | 0,03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,20 | 1,08 | 0,04 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,60 | 0,51 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,02 | 2,01 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 53,98 | 87,79 | 44,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1.171,06 | 62,63 | -49,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,63 | 6,83 | 8,78 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,43 | 0,87 | 1,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,48 | 147,15 | 88,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,16 | 84,58 | 4,43 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,62 | 13,06 | 17,76 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 143,17 | 80,31 | 86,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,03 | 47,85 | 18,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 179,24 | 112,58 | 103,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,86 | 28,64 | 27,23 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,36 | 1,36 | 2,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,40 | 0,46 | 0,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,26 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,19 | 1,18 | 0,40 |