|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
84.278
|
58.687
|
48.131
|
48.008
|
39.263
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.705
|
4.583
|
2.905
|
1.970
|
3.718
|
|
1. Tiền
|
9.705
|
4.583
|
2.905
|
1.970
|
1.718
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.155
|
1.007
|
1.163
|
1.213
|
3.956
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4.230
|
2.211
|
2.342
|
2.342
|
4.810
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-75
|
-1.204
|
-1.180
|
-1.129
|
-854
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.678
|
14.403
|
10.219
|
8.553
|
5.291
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16.135
|
10.305
|
7.766
|
6.849
|
5.823
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
531
|
871
|
844
|
1.438
|
595
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
4.000
|
2.450
|
1.600
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.241
|
909
|
786
|
556
|
763
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.229
|
-1.683
|
-1.628
|
-1.890
|
-1.890
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53.379
|
38.656
|
33.325
|
35.778
|
25.542
|
|
1. Hàng tồn kho
|
53.702
|
39.065
|
34.173
|
37.731
|
26.570
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-323
|
-409
|
-848
|
-1.953
|
-1.028
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
362
|
38
|
520
|
494
|
756
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16
|
28
|
14
|
14
|
24
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
100
|
0
|
0
|
21
|
35
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
246
|
10
|
506
|
458
|
697
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
40.533
|
39.622
|
38.443
|
38.620
|
37.587
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
25.857
|
13.096
|
12.151
|
12.182
|
12.227
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19.389
|
6.588
|
5.659
|
5.707
|
5.710
|
|
- Nguyên giá
|
29.079
|
16.554
|
15.976
|
16.464
|
17.224
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.690
|
-9.966
|
-10.316
|
-10.757
|
-11.514
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.468
|
6.508
|
6.492
|
6.475
|
6.517
|
|
- Nguyên giá
|
6.546
|
6.596
|
6.596
|
6.596
|
6.646
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78
|
-87
|
-104
|
-121
|
-129
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
11.755
|
11.466
|
11.362
|
11.054
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
12.293
|
12.293
|
12.488
|
12.488
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-538
|
-827
|
-1.126
|
-1.434
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
215
|
78
|
78
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
215
|
78
|
78
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8.056
|
8.483
|
8.614
|
8.991
|
8.348
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.056
|
8.483
|
8.614
|
8.991
|
8.348
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.074
|
5.873
|
5.714
|
6.006
|
5.880
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.074
|
5.873
|
5.714
|
5.855
|
5.831
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
546
|
414
|
282
|
150
|
49
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
124.811
|
98.309
|
86.574
|
86.627
|
76.850
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
58.745
|
37.013
|
26.943
|
27.999
|
19.914
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
49.858
|
29.160
|
20.044
|
22.045
|
14.914
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7.319
|
4.212
|
12.857
|
12.078
|
5.245
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28.702
|
19.698
|
4.647
|
8.081
|
7.861
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.066
|
2.381
|
422
|
376
|
411
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
334
|
1.067
|
663
|
355
|
127
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.381
|
647
|
550
|
602
|
804
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.086
|
655
|
594
|
361
|
326
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
213
|
743
|
554
|
436
|
396
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
-257
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.887
|
7.853
|
6.899
|
5.954
|
5.000
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
20
|
0
|
42
|
45
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.867
|
7.853
|
6.857
|
5.909
|
5.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
66.066
|
61.296
|
59.631
|
58.628
|
56.936
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
66.066
|
61.296
|
59.631
|
58.628
|
56.936
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
41.370
|
41.370
|
41.370
|
41.370
|
41.370
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.248
|
2.249
|
2.249
|
2.249
|
2.325
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
1.102
|
1.102
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.189
|
5.190
|
1.194
|
0
|
1.862
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
1.219
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.538
|
1.903
|
3.445
|
1.264
|
464
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.750
|
1.911
|
1.856
|
3.420
|
1.527
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.787
|
-9
|
1.589
|
-1.054
|
-1.064
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
11.401
|
11.263
|
12.053
|
12.104
|
10.494
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
124.811
|
98.309
|
86.574
|
86.627
|
76.850
|