Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 70.386 84.278 58.687 48.131 48.008
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.461 9.705 4.583 2.905 1.970
1. Tiền 5.754 9.705 4.583 2.905 1.970
2. Các khoản tương đương tiền 8.708 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.631 4.155 1.007 1.163 1.213
1. Chứng khoán kinh doanh 5.487 4.230 2.211 2.342 2.342
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -856 -75 -1.204 -1.180 -1.129
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.973 16.678 14.403 10.219 8.553
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.828 16.135 10.305 7.766 6.849
2. Trả trước cho người bán 1.562 531 871 844 1.438
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7.450 0 4.000 2.450 1.600
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.256 1.241 909 786 556
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.124 -1.229 -1.683 -1.628 -1.890
IV. Tổng hàng tồn kho 27.877 53.379 38.656 33.325 35.778
1. Hàng tồn kho 28.475 53.702 39.065 34.173 37.731
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -598 -323 -409 -848 -1.953
V. Tài sản ngắn hạn khác 444 362 38 520 494
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27 16 28 14 14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 243 100 0 0 21
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 174 246 10 506 458
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39.263 40.533 39.622 38.443 38.620
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25.467 25.857 13.096 12.151 12.182
1. Tài sản cố định hữu hình 18.999 19.389 6.588 5.659 5.707
- Nguyên giá 28.171 29.079 16.554 15.976 16.464
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.172 -9.690 -9.966 -10.316 -10.757
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.468 6.468 6.508 6.492 6.475
- Nguyên giá 6.546 6.546 6.596 6.596 6.596
- Giá trị hao mòn lũy kế -78 -78 -87 -104 -121
III. Bất động sản đầu tư 0 0 11.755 11.466 11.362
- Nguyên giá 0 0 12.293 12.293 12.488
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -538 -827 -1.126
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 215 78
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 215 78
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.977 8.056 8.483 8.614 8.991
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.977 6.056 8.483 8.614 8.991
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 2.000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.141 6.074 5.873 5.714 5.855
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.141 6.074 5.873 5.714 5.855
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 678 546 414 282 150
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 109.650 124.811 98.309 86.574 86.627
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41.185 58.745 37.013 26.943 27.999
I. Nợ ngắn hạn 31.443 49.858 29.160 20.044 22.045
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.204 7.319 4.212 12.857 12.078
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.293 28.702 19.698 4.647 8.081
4. Người mua trả tiền trước 1.474 10.066 2.381 422 376
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 188 334 1.067 663 355
6. Phải trả người lao động 5.158 2.381 647 550 602
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.119 1.086 655 594 361
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 254 213 743 554 436
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -247 -244 -244 -244 -244
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.741 8.887 7.853 6.899 5.954
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 41 20 0 42 45
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9.697 8.867 7.853 6.857 5.909
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68.465 66.066 61.296 59.631 58.628
I. Vốn chủ sở hữu 68.465 66.066 61.296 59.631 58.628
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41.370 41.370 41.370 41.370 41.370
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.248 2.248 2.249 2.249 2.249
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 1.102
5. Cổ phiếu quỹ -680 -680 -680 -680 -680
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.155 5.189 5.190 1.194 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 1.219
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.827 6.538 1.903 3.445 1.264
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.446 4.750 1.911 1.856 3.420
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.381 1.787 -9 1.589 -1.054
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 11.544 11.401 11.263 12.053 12.104
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 109.650 124.811 98.309 86.574 86.627