Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.935 2.131 3.754 1.318 -736
2. Điều chỉnh cho các khoản 907 4.970 1.882 1.913 726
- Khấu hao TSCĐ 1.292 1.243 1.152 1.154 1.176
- Các khoản dự phòng -988 1.045 359 -539 -1.200
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -890 946 -1.441 -190 -566
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.493 1.736 1.811 1.488 1.316
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2.842 7.101 5.636 3.231 -10
- Tăng, giảm các khoản phải thu -976 5.930 2.762 1.048 1.409
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25.227 14.552 4.892 -3.749 11.161
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 15.115 -18.067 -10.157 3.242 797
- Tăng giảm chi phí trả trước -83 189 173 -143 15
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 1.257 2.018 -131 0 -2.467
- Tiền lãi vay phải trả -1.509 -1.736 -1.812 -1.494 -1.316
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -339 -1.022 -1.392 -948 -665
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 -13
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -8.917 8.965 -29 1.187 8.909
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.334 -105 -226 -822 -810
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 45 0 591 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.500 -4.000 -1.350 2.600 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9.950 -2.050 2.900 -1.750 1.600
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -500 -2.659 0 0 -112
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2.497 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 985 -1.851 1.166 899 566
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6.647 -8.167 3.081 926 1.244
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 3.000 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 37.154 0 40.291 37.747 22.615
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -34.870 -4.121 -40.542 -39.474 -30.357
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4.770 -4.799 -4.479 -1.322 -663
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2.486 -5.920 -4.730 -3.049 -8.405
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4.756 -5.122 -1.678 -935 1.749
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14.461 9.705 4.583 2.905 1.970
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9.705 4.583 2.905 1.970 3.718