DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,15 | 1,57 | 3,87 | 0,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,11 | 0,54 | 1,36 | 0,24 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,20 | 2,15 | 2,36 | 2,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,35 | 1,21 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 149,48 | 211,21 | 203,96 | 190,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,89 | 41,30 | -3,43 | -6,67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,79 | 8,08 | 8,19 | 9,00 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,99 | 1,34 | 2,08 | 0,95 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,15 | 75,09 | 88,64 | 73,44 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,09 | 53,36 | 73,77 | 34,81 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,72 | 24,89 | 18,29 | 16,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 147,00 | 73,45 | 66,61 | 80,04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 78,57 | 37,03 | 9,06 | 17,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 205,79 | 101,42 | 86,13 | 92,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,42 | 29,53 | 28,09 | 25,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,69 | 2,01 | 2,40 | 2,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 0,69 | 0,71 | 0,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,40 | 0,44 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,51 | 0,38 | 0,40 |