DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.57 | 3.87 | 0.66 | -1.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.54 | 1.36 | 0.24 | -0.70 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.15 | 2.36 | 2.20 | 1.82 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.35 | 1.21 | 1.22 | 1.14 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 211.21 | 203.96 | 190.35 | 139.55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 41.30 | -3.43 | -6.67 | -26.69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.08 | 8.19 | 9.00 | 11.17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.34 | 2.08 | 0.95 | 0.42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.09 | 88.64 | 73.44 | -126.80 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 53.36 | 73.77 | 34.81 | 133.10 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 24.89 | 18.29 | 16.40 | 13.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 73.45 | 66.61 | 79.51 | 78.98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 37.03 | 9.06 | 17.03 | 23.37 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 101.42 | 86.13 | 92.05 | 102.69 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 29.53 | 28.09 | 25.96 | 24.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.01 | 2.40 | 2.18 | 2.63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.69 | 0.71 | 0.53 | 0.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.44 | 0.45 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.51 | 0.38 | 0.40 | 0.30 |