Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.920 -1.096 872 1.118 416
2. Điều chỉnh cho các khoản -92 430 784 598 47
- Khấu hao TSCĐ 285 244 324 234 289
- Các khoản dự phòng 405 -163 -96 -280
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.265 0 116 -64 -234
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 483 349 440 428 271
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.828 -666 1.656 1.716 462
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9.252 2.172 -14.188 7.991 5.534
- Tăng, giảm hàng tồn kho 46.065 143 -41.148 3.397 33.859
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -54.697 915 51.067 16.173 -65.420
- Tăng giảm chi phí trả trước 94 1 -378 199 98
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -131
- Tiền lãi vay phải trả -484 -349 -440 -383 -277
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -371 -438 -124 -112 -274
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1.556 1.779 -3.555 28.980 -26.017
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -146 -549 -78 -196
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 20.500 -400 -600 400 2.600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 700 -350 -2.100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 381 0 593 87 219
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20.734 -949 615 -59 719
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -19.910 2.056 26.010 4.422 5.858
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -233 -4.847 -16.665 -17.985 23
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -164 -1.322
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20.308 -2.790 9.345 -13.563 4.559
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1.982 -1.960 6.405 15.359 -20.739
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 923 2.905 945 7.350 22.708
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.905 945 7.350 22.708 1.970