|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
706
|
533
|
-211
|
934
|
772
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
188
|
-33
|
-361
|
-509
|
73
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
234
|
273
|
371
|
277
|
275
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-389
|
-28
|
-783
|
-1,020
|
49
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-248
|
-37
|
-763
|
-10
|
-511
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
592
|
-241
|
814
|
243
|
261
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
894
|
500
|
-572
|
425
|
845
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8,727
|
9,841
|
-1,172
|
-2,347
|
-12,915
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-20,499
|
18,933
|
13,312
|
2,331
|
-32,388
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
18,695
|
-12,209
|
-6,279
|
-2,510
|
57,913
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
124
|
83
|
-256
|
119
|
49
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-2,467
|
0
|
|
1
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-535
|
225
|
-808
|
-243
|
-261
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-174
|
-26
|
-200
|
-69
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
50
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-270
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,689
|
17,077
|
4,075
|
-2,293
|
13,244
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-383
|
1
|
-50
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
68
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-800
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-112
|
-755
|
755
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
514
|
47
|
-27
|
14
|
511
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-669
|
49
|
-188
|
-672
|
1,266
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-50
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18,000
|
3,056
|
909
|
3,908
|
291
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,448
|
-20,062
|
-1,301
|
-2,360
|
-4,199
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
7
|
826
|
-532
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11,510
|
-16,181
|
-924
|
1,548
|
-3,908
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,848
|
945
|
2,963
|
-1,418
|
10,602
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,976
|
1,128
|
755
|
3,718
|
2,301
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,127
|
755
|
3,718
|
2,301
|
12,903
|