I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.920
|
-1.096
|
872
|
1.118
|
416
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-92
|
430
|
784
|
598
|
47
|
- Khấu hao TSCĐ
|
285
|
244
|
324
|
234
|
289
|
- Các khoản dự phòng
|
405
|
-163
|
-96
|
|
-280
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.265
|
0
|
116
|
-64
|
-234
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
483
|
349
|
440
|
428
|
271
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.828
|
-666
|
1.656
|
1.716
|
462
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9.252
|
2.172
|
-14.188
|
7.991
|
5.534
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
46.065
|
143
|
-41.148
|
3.397
|
33.859
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-54.697
|
915
|
51.067
|
16.173
|
-65.420
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
94
|
1
|
-378
|
199
|
98
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-131
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-484
|
-349
|
-440
|
-383
|
-277
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-371
|
-438
|
-124
|
-112
|
-274
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.556
|
1.779
|
-3.555
|
28.980
|
-26.017
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-146
|
-549
|
-78
|
-196
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
20.500
|
-400
|
-600
|
400
|
2.600
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
700
|
-350
|
-2.100
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
381
|
0
|
593
|
87
|
219
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
20.734
|
-949
|
615
|
-59
|
719
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-19.910
|
2.056
|
26.010
|
4.422
|
5.858
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-233
|
-4.847
|
-16.665
|
-17.985
|
23
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-164
|
|
|
|
-1.322
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-20.308
|
-2.790
|
9.345
|
-13.563
|
4.559
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.982
|
-1.960
|
6.405
|
15.359
|
-20.739
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
923
|
2.905
|
945
|
7.350
|
22.708
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.905
|
945
|
7.350
|
22.708
|
1.970
|