Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50.820 62.983 20.679 8.083 38.222
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 342 294
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50.820 62.641 20.385 8.083 38.222
4. Giá vốn hàng bán 46.282 56.665 16.794 3.643 32.711
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.538 5.976 3.591 4.440 5.511
6. Doanh thu hoạt động tài chính 489 38 426 14 511
7. Chi phí tài chính 639 316 467 249 310
-Trong đó: Chi phí lãi vay 446 344 230 243 261
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -241 112 -1.064
9. Chi phí bán hàng 2.051 3.213 1.877 1.644 1.951
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.374 1.952 2.051 1.622 1.921
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 722 533 -267 939 777
12. Thu nhập khác 0 121 2 0
13. Chi phí khác 16 66 6 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -16 56 -4 -5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 706 533 -211 934 772
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 27 192 16 97 353
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 27 192 16 97 353
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 679 340 -227 837 419
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 361 230 -157 113 514
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 318 110 -70 724 -95