|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
151.221
|
212.801
|
205.216
|
190.656
|
140.189
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.744
|
1.596
|
1.256
|
303
|
635
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
149.477
|
211.205
|
203.961
|
190.353
|
139.554
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
133.345
|
194.142
|
187.263
|
173.212
|
123.969
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16.133
|
17.064
|
16.698
|
17.141
|
15.585
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.771
|
3.114
|
2.892
|
2.152
|
985
|
|
7. Chi phí tài chính
|
713
|
2.927
|
1.885
|
1.363
|
1.719
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.035
|
707
|
483
|
483
|
1.316
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-126
|
-279
|
123
|
-692
|
-643
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.087
|
7.620
|
7.482
|
8.750
|
8.584
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.642
|
6.856
|
7.306
|
6.876
|
6.446
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.336
|
2.495
|
3.040
|
1.613
|
-822
|
|
12. Thu nhập khác
|
714
|
424
|
782
|
237
|
186
|
|
13. Chi phí khác
|
115
|
788
|
56
|
515
|
100
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
599
|
-363
|
726
|
-278
|
86
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.935
|
2.131
|
3.765
|
1.335
|
-736
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
272
|
994
|
988
|
870
|
244
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
269
|
994
|
988
|
870
|
244
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.666
|
1.137
|
2.778
|
465
|
-980
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
586
|
1.264
|
1.165
|
591
|
84
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.080
|
-127
|
1.613
|
-127
|
-1.064
|