DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.02 | 9.58 | 10.24 | 11.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31.78 | 43.00 | 31.43 | 32.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.20 | 0.27 | 0.29 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.11 | 1.11 | 1.19 | 1.19 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 28.15 | 42.23 | 45.32 | 49.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 56.95 | 50.03 | 7.32 | 9.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.22 | 47.14 | 47.02 | 47.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 39.84 | 53.81 | 39.42 | 41.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.77 | 79.90 | 79.73 | 79.79 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 44.56 | 37.67 | 30.10 | 23.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8.04 | 6.63 | 5.57 | 5.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.14 | 9.12 | 9.42 | 5.82 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,144.79 | 1,567.23 | 1,121.10 | 1,089.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 149.15 | 163.19 | 115.09 | 122.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 10.18 | 10.00 | 5.77 | 5.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.11 | 9.94 | 5.73 | 5.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.14 | 0.16 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.11 | 0.11 | 0.19 | 0.19 |