DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,63 | 1,93 | 3,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,30 | 25,63 | 37,50 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,06 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,60 | 1,16 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 10,30 | 10,35 | 14,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,62 | 0,47 | 36,24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,56 | 42,96 | 54,39 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,13 | 79,66 | 79,81 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,62 | 24,75 | 24,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,59 | 4,83 | 4,64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,94 | 7,05 | 7,84 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.662,16 | 1.170,94 | 901,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 109,05 | 112,29 | 118,70 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,39 | 6,48 | 6,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,37 | 6,42 | 6,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,17 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,60 | 0,16 | 0,16 |