DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,76 | 1,39 | -0,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,37 | 9,97 | -2,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,09 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,61 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 601,60 | 490,05 | 546,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 63,88 | -18,54 | 11,44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,91 | 18,43 | 17,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,56 | 21,32 | 5,22 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54,59 | 67,02 | -37,50 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,22 | 69,82 | 146,16 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 260,29 | 278,51 | 386,94 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 69,78 | 69,91 | 64,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,43 | 32,15 | 61,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 526,55 | 737,54 | 831,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.340,13 | 1.365,86 | 1.818,68 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 1,53 | 1,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,44 | 1,39 | 1,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,30 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 0,81 | 0,93 |