Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 12.15 11.82 11.57
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 8.46 8.10 7.74

Asset Quality

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 93.09 93.93 92.75
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.97 1.92 1.72
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.11 0.11 0.93
Tỷ lệ cho vay/TTS % 68.53 68.53 68.38
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 12.15 11.82 11.57

Management Effectiveness

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tăng trưởng tài sản % 6.22 4.34 8.55
Tăng trưởng tín dụng % 5.52 4.33 8.32
Tăng trưởng huy động vốn % 3.38 2.72 5.96

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
NIM % 0.69 0.52 1.24
ROA (%) % 0.34 0.25 0.27
ROE (%) % 4.08 3.12 3.43
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 73.45 69.54 74.80

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 98.45 99.99 102.22
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 25.20 31.24 30.26
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 1.07 1.41 0.98