Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1.619.926 1.878.292 1.897.546 1.370.849 1.563.509
II. Tiền gửi tại NHNN 14.804.998 14.350.905 15.144.721 54.763.646 27.440.936
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 31.252.851 64.132.885 63.391.451 63.547.919 117.348.823
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 31.252.175 55.909.226 53.027.274 54.825.648 92.635.563
2. Cho vay các TCTD khác 676 8.263.453 10.463.971 8.841.433 24.713.260
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0 -39.794 -99.794 -119.162
V. Chứng khoán kinh doanh 960 3.245 1.547 7.851.612 4.910.456
1. Chứng khoán kinh doanh 3.889 3.881 3.881 7.853.152 4.949.608
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2.929 -636 -2.334 -1.540 -39.152
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 133.872 252.448 269.772
VII. Cho vay khách hàng 302.009.527 357.456.180 378.351.539 428.763.835 510.998.820
1. Cho vay khách hàng 305.637.310 362.416.125 385.633.214 438.464.147 519.949.991
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -3.627.783 -4.959.945 -7.281.675 -9.700.312 -8.951.171
VIII. Chứng khoán đầu tư 28.629.970 25.093.613 32.941.551 32.078.505 32.336.908
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 16.386.007 9.981.614 12.988.616 14.373.759 14.956.915
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 13.132.592 15.168.828 20.063.662 17.833.636 17.812.962
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -888.629 -56.829 -110.727 -128.890 -432.969
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 133.140 131.652 46.699 341.523 438.197
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0 294.940 363.920
4. Đầu tư dài hạn khác 165.891 164.391 158.272 158.272 158.272
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -32.751 -32.739 -111.573 -111.689 -83.995
X. Tài sản cố định 4.882.380 4.989.872 4.960.222 5.229.416 5.328.025
1. Tài sản cố định hữu hình 532.985 536.012 502.854 734.978 826.882
- Nguyên giá 1.288.934 1.318.278 1.287.149 1.528.503 1.580.969
- Giá trị hao mòn lũy kế -755.949 -782.266 -784.295 -793.525 -754.087
2. Tài sản cố định thuê tài chính 16.319 11.076 5.826
- Nguyên giá 22.049 18.163 12.211
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.730 -7.087 -6.385
3. Tài sản cố định vô hình 4.333.076 4.442.784 4.451.542 4.494.438 4.501.143
- Nguyên giá 4.623.349 4.747.199 4.772.975 4.825.929 4.863.891
- Giá trị hao mòn lũy kế -290.273 -304.415 -321.433 -331.491 -362.748
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
XII. Tài sản có khác 29.450.393 38.267.287 54.346.081 36.477.446 46.878.174
1. Các khoản phải thu 17.577.827 28.903.342 37.723.265 18.863.483 33.485.000
2. Các khoản lãi, phí phải thu 7.672.216 6.379.154 15.575.386 14.559.450 12.126.090
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0
4. Tài sản có khác 4.523.284 3.240.374 1.174.345 3.125.661 1.385.896
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -322.934 -255.583 -126.915 -71.148 -118.812
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 412.918.017 506.556.379 551.351.129 630.424.751 747.243.848
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 609.712 1.510.983 9.715.193 1.333.658 1.242.864
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 38.468.091 79.623.409 78.513.434 70.773.152 134.090.488
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 21.799.796 74.319.441 73.100.537 65.292.948 123.725.569
2. Vay các TCTD khác 16.668.295 5.303.968 5.412.897 5.480.204 10.364.919
III. Tiền gửi khách hàng 303.631.883 327.318.099 361.841.278 447.503.426 499.897.447
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 97.152 61.927
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 3.969.118 4.952.170 1.615.605 1.611.235 1.429.650
VI. Phát hành giấy tờ có giá 31.034.079 46.292.114 36.440.208 42.821.727 39.248.195
VII. Các khoản nợ khác 10.811.991 11.183.474 20.469.295 16.404.535 13.423.757
1. Các khoản lãi, phí phải trả 8.712.808 7.863.072 9.312.010 14.065.081 10.602.204
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 2.099.183 3.320.402 11.157.285 2.821.553
4. Dự phòng rủi ro khác 0 0 2.339.454
VIII. Vốn và các quỹ 24.393.143 35.676.130 42.756.116 49.879.866 57.849.520
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 17.654.787 28.118.041 32.118.175 37.638.324 38.073.428
- Vốn điều lệ 17.558.331 26.673.698 30.673.832 36.193.981 36.629.085
- Vốn đầu tư XDCB 0
- Thặng dư vốn cổ phần 101.716 1.449.603 1.449.603 1.449.603 1.449.603
- Cổ phiếu quỹ -5.260 -5.260 -5.260 -5.260 -5.260
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 0
2. Quỹ của TCTD 1.822.231 2.900.877 2.910.898 4.034.288 5.359.627
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 -606.379 -689.038 -530.940
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 4.916.125 4.657.212 8.333.422 8.896.292 14.947.405
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 412.918.017 506.556.379 551.351.129 630.424.751 747.243.848